Chi tiết thiết bị

Sàng khí phân tích cỡ hạt Nexopart (Haver & Boecker) dùng cho máy sàng khí Alpine Air Jet Sieve e200 LS
Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng

Sàng khí phân tích cỡ hạt Nexopart (Haver & Boecker) dùng cho máy sàng khí Alpine Air Jet Sieve e200 LS

★★★★★ 0.0 (0 đánh giá) 0 lượt xem
Danh mụcTiêu chuẩn Đo lường Chất lượng
Xuất xứĐức
Giá tham khảoLiên hệ báo giá
Thông tin thiết bị
Tên thiết bị / máy móc
Sàng khí phân tích cỡ hạt Nexopart (Haver & Boecker) dùng cho máy sàng khí Alpine Air Jet Sieve e200 LS
Xuất xứ
Đức
Lĩnh vực áp dụng
☑ Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng
Thông số kỹ thuật & Vận hành
Thông số kỹ thuật chính
  • Tình trạng: hàng mới 100%
Mô tả nguyên lý hoạt động

Sang-khi-phan-tich-co-hat-Air-jet-sieve-e200LS-Haver&Boecker-www.thieny.vnSàng Khí Dùng Cho Máy Sàng Khí Alpine Air Jet Sieve e200 LS

(Tuỳ chọn cỡ lỗ sàng theo nhu cầu)

TT

THIẾT BỊ VÀ ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT

 

Sàng khí dùng cho Air Jet Sieve Alpine

Hãng Sx: Nexopart (Haver & Boecker)- Đức

-Sàng đặt biệt sử dụng cho máy ALPINE Air Jet Sieve tự động Model

e200 LS

Có bộ phận tự động nhận dạng cỡ lỗ sàng trên máy sàng khí tự động e200 LS.

-Đường kính 203mm, cao tới lưới 28mm

-Vật liệu bằng thép không gỉ, lỗ vuông.

-Phù hợp tiêu chuẩn DIN ISO 3310-1, EN 10 204

mm

 

1

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 4 mm (Code: 522260)

2

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 3.55 mm (Code: 522261)

3

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 3.35 mm (Code: 522262)

4

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 3.15 mm (Code: 522264)

5

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 2.8 mm (Code: 522265)

6

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 2.5 mm (Code: 522266)

7

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 2.36 mm (Code: 522267)

8

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 2.24 mm (Code: 522268)

9

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 2 mm (Code: 522269)

10

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.8 mm (Code: 522271)

11

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.7 mm (Code: 522272)

12

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.6 mm (Code: 522273)

13

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.4 mm (Code: 522274)

14

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.25 mm (Code: 522275)

15

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.18 mm (Code: 522276)

16

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1.12 mm (Code: 522277)

17

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 1 mm (Code: 522278)

mm

 

18

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.9 mm (Code: 522213)

19

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.85 mm (Code: 522214)

20

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.8 mm (Code: 522215)

21

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.71 mm (Code: 522216)

22

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.63 mm (Code: 522217)

23

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.6 mm (Code: 522219)

24

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.56 mm (Code: 522220)

25

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.5 mm (Code: 522221)

26

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.45 mm (Code: 522222)

27

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.425 mm (Code: 522223)

28

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.4 mm (Code: 522224)

29

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.355 mm (Code: 522226)

30

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.315 mm (Code: 522227)

31

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.3 mm (Code: 522228)

32

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.28 mm (Code: 522229)

33

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.25 mm (Code: 522230)

34

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.224 mm (Code: 522231)

35

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.212 mm (Code: 522233)

36

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.2 mm (Code: 522234)

37

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.18 mm (Code: 522235)

38

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.16 mm (Code: 522236)

39

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.15 mm (Code: 522237)

40

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.14 mm (Code: 522238)

41

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.125 mm (Code: 522239)

42

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.112 mm (Code: 522240)

43

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.106 mm (Code: 522241)

44

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ  0.1 mm (Code: 522242)

45

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.09 mm (Code: 522243)

46

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.08 mm (Code: 522244)

47

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.075 mm (Code: 522245)

48

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.071 mm (Code: 522246)

49

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.063 mm (Code: 522247)

50

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.056 mm (Code: 522248)

51

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.053 mm (Code: 522250)

52

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.05 mm (Code: 522251)

53

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.045 mm (Code: 522252)

54

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.040 mm (Code: 522253)

55

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.038 mm (Code: 522254)

56

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.036 mm (Code: 522255)

57

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.032 mm (Code: 522257)

58

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.025mm (Code: 522258)

59

Sàng khí đường kính 203mm bằng thép không gỉ cỡ lỗ 0.02 mm (Code: 522259)

60

Nắp đậy sàng khí đường kính 203mm (Code: 560089)
Ưu điểm & Giá bán
Thông tin nhà cung ứng
Tên đơn vị sở hữu / cung ứng
Thông tin liên hệ
Địa chỉ:21 Trần Quốc Tuấn, Phường 01, Quận Gò Vấp, Tp. Hồ Chí Minh
Điện thoại:(028)38954700
Email:thieny@thieny.vn
0 đánh giá