CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT THIÊN Ý
Khác
| ĐT | (028)38954700 |
| thieny@thieny.vn | |
| Địa chỉ | 21 Trần Quốc Tuấn, Phường 01, Quận Gò Vấp, Tp. Hồ Chí Minh |
| Tên đơn vị | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT THIÊN Ý |
| Loại hình tổ chức | Khác |
| Địa chỉ | 21 Trần Quốc Tuấn, Phường 01, Quận Gò Vấp, Tp. Hồ Chí Minh |
| Điện thoại | (028)38954700 |
| thieny@thieny.vn |
Chức năng nhiệm vụ / Giá trị cốt lõi
Lĩnh vực kinh doanh:
– Cung cấp thiết bị- dung cụ khoa học kỹ thuật và hoá chất dùng trong phòng thí nghiệm, thiết bị phân tích, kiểm tra, đo lường thuộc nhiều lĩnh vực như: thực phẩm, môi trường nuớc- không khí, nông dược,dược phẩm, mỹ phẩm, thủy sản, nông nghiệp, ….
– Thiết bị kiểm tra- thí nghiệm vật liệu xây dựng, LAS-XD, ceramic, …
– Sửa chữa & bảo trì thiết bị phòng thí nghiệm.
Dịch vụ khoa học và công nghệ
Tư vấn lựa chọn công nghệ và nhà cung ứng
Sản phẩm công nghệ / Kết quả nghiên cứu
Khúc xạ kế cầm tay 82% Brix ATAGO Model Master 4T
☆☆☆☆☆
Mã: TB-36858
Cân điện tử 6.5kg, 0.1g có móc cân thủy tĩnh Bel Engineering Model L6501
☆☆☆☆☆
Mã: TB-36187
Máy đo tiếng ồn, âm thanh Hãng Aco Type 6230
☆☆☆☆☆
Mã: TB-37583
Máy sàng khí phân tích cỡ hạt Nexopart Air Jet Sieve Machine e200 LS Lite
☆☆☆☆☆
Mã: TB-38519
Máy đo độ rung động Hãng Aco Type 3233
☆☆☆☆☆
Mã: TB-37512
Lò nung mẫu 1600°C, dung tích 15 lít Carbolite Model RHF 16/15
☆☆☆☆☆
Mã: TB-36927
Máy đo độ tan rã thuốc viên Copley Scientific Model DTG 1000, Cat.no: 1201
☆☆☆☆☆
Mã: TB-37513
Cân sấy ẩm – Thiết bị phân tích độ ẩm AND Model ML50
☆☆☆☆☆
Mã: TB-36231
Cân điện tử chính xác 6.1kg, 0.01g AND Model GX-6100
☆☆☆☆☆
Mã: TB-36202
Nồi hấp tiệt trùng 82 lít ALP Model MC-40
☆☆☆☆☆
Mã: TB-39143
Cân điện tử chính xác 12kg, 0.1g AND Model GX-12K
☆☆☆☆☆
Mã: TB-36191
Bộ dụng cụ khoan lấy mẫu đất AMS Part.no: 209.31
☆☆☆☆☆
Mã: TB-35790
Máy quang kế ngọn lửa BWB Technologies Model BWB-XP
☆☆☆☆☆
Mã: TB-38403
Lò nung mẫu 1400°C, dung tích 15 lít Carbolite Model RHF 14/15
☆☆☆☆☆
Mã: TB-36919
Khúc xạ kế cầm tay 33% Brix ATAGO Model Master M
☆☆☆☆☆
Mã: TB-36847
Máy thử độ cứng thuốc viên Copley Scientific Model TBF 1000, Cat.no: 2501
☆☆☆☆☆
Mã: TB-38722
Chưa có thông tin.