- Tình trạng: hàng mới 100%

Trong hệ sinh thái giải pháp cấp phôi tự động mà VNTECH đang triển khai, dòng máy nắn phẳng tôn tích hợp xả cuộn luôn là sự lựa chọn ưu tiên của các doanh nghiệp gia công kim loại tấm hàng đầu. Với khả năng xử lý khổ tôn rộng lên tới 1600mm, HTC-1600 là giải pháp giúp nâng cao hiệu suất cho những nhà máy gia công kim loại tấm hiện đại.

Hiện nay, VNTECH tự hào cung cấp dòng máy nắn phẳng tích hợp xả cuộn hạng nặng giúp các doanh nghiệp giải quyết triệt để hiện tượng ứng suất dư và độ cong của phôi cuộn trước khi đưa vào dây chuyền dập liên hoàn.
Nội dung bài viết [Hiển thị]
Máy nắn phẳng tôn (Leveling Machine) là một thiết bị cơ khí chuyên dụng được sử dụng để loại bỏ các biến dạng hình học như: độ cong, độ vênh và ứng suất dư bên trong của tấm kim loại hoặc tôn cuộn.

Trong quy trình gia công cơ khí, đây được coi là thiết bị tiền xử lý quan trọng nhất để đưa vật liệu về trạng thái phẳng tuyệt đối trước khi đi vào các công đoạn tiếp theo như: cắt Laser, chấn CNC hoặc dập liên hoàn.

Nguyên lý hoạt động dựa trên nguyên lý biến dạng dẻo luân phiên. Phôi tôn được đưa qua một hệ thống các rulo (con lăn) đặt so le nhau:
Trong một dây chuyền dập liên hoàn, HTC-1600 được setup ở công đoạn đầu tiên nằm ngay sau cuộn phôi tổng và đứng trước bộ cấp phôi Servo (Feeder).

Máy nắn phẳng tôn Model HTC-1600 là dòng Heavy Duty (hạng nặng), được thiết kế để xử lý những yêu cầu khắt khe nhất:

Thay vì phải dùng các thiết bị thô sơ để đỡ cuộn tôn, HTC-1600 tích hợp trục thủy lực mạnh mẽ để:


Máy nắn phẳng tôn HTC-1600 được trang bị các bộ phận dẫn hướng giúp:
Với máy nắn tôn phẳng HTC-1600 mọi tấm tôn đi vào dây chuyền đều đạt trạng thái phẳng tuyệt đối, chuẩn tâm và sẵn sàng cho các công đoạn gia công chính xác cao.
>>> Xem thêm: Máy xả cuộn tôn tự động ZSCL
>>> Xem thêm: Máy xẻ tôn cuộn tự động
Việc đầu tư vào Máy nắn phẳng tôn HTC-1600 là giải pháp trực tiếp để tối ưu hóa dòng tiền và năng suất cho doanh nghiệp.

Nếu một xưởng dập tiêu thụ trung bình 50 tấn tôn/tháng, việc sở hữu máy nắn phẳng tôn HTC-1600 có thể giúp doanh nghiệp thu hồi vốn đầu tư chỉ trong vòng 10 – 14 tháng nhờ việc cắt giảm phế phẩm và nhân công.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật máy nắn phẳng tôn HTC-1600:
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Chiều rộng vật liệu | 100 – 1600 mm |
| Độ dày vật liệu | 0,5 – 3,0 mm |
| Trọng tải cuộn tối đa | 15.000 kg |
| Đường kính trong cuộn dây | Phi 470 – 530 mm |
| Đường kính ngoài cuộn dây | Phi 1300 – Phi 1800 mm |
| Số con lăn | 11 trục (6 trục trên và 5 trục dưới) |
| Con lăn cấp liệu | Gồm 2 trục: 1 trên và 1 dưới (con lăn phía trên được bọc cao su) |
| Áp suất khí nén hoạt động | 0,5 Mpa |
| Động cơ cấp liệu | AC 5.5 kW |
| Động cơ máy tháo cuộn | AC 7.5 kW |
| Động cơ cân bằng | AC 11 kW |
| Bộ nguồn thủy lực | AC 3.75 kW |
| Phạm vi mở rộng trục | Phi 460 – Phi 530 mm |
| Phương pháp mở rộng trục | Loại khối trượt thủy lực |
| Hướng cấp liệu | Trái => Phải |
| Nguồn điện hoạt động | Hệ thống điện xoay chiều 380V 10%, 50Hz, 3 pha 4 dây |
Hiệu suất làm phẳng của HTC-1600:
Bảng này cực kỳ quan trọng vì nó giúp kỹ thuật viên xác định được chiều rộng tối đa của tấm tôn có thể nắn phẳng tương ứng với độ dày và đặc tính vật liệu.
| Ứng suất chảy (N/mm2) | 245 | 306 | 368 | 490 | 551 | 613 | |
| Độ bền kéo (N/mm2) | 392 | 490 | 588 | 784 | 882 | 980 | |
| Độ dày vật liệu/chiều rộng vật liệu (mm) | 0.6 | 1600 | 1600 | 1600 | 1600 | 1600 | 1600 |
| 0.8 | 1600 | 1600 | 1600 | 1600 | 1600 | 1600 | |
| 1.2 | 1600 | 1600 | 1600 | 1600 | 1600 | 1500 | |
| 1.4 | 1600 | 1600 | 1600 | 1300 | 1310 | 1165 | |
| 1.6 | 1600 | 1600 | 1400 | 1100 | 1200 | 1068 | |
| 2.0 | 1600 | 1500 | 1245 | 971 | 1066 | 948 | |
| 2.3 | 1600 | 1280 | 1062 | 828 | 984 | 875 | |
| 2.5 | 1500 | 1200 | 996 | 776 | 712 | 633 | |
| 2.8 | 1400 | 1120 | 939 | 732 | 684 | 608 | |
| 3.2 | 1300 | 1040 | 863 | 673 | 574 | 510 | |
| 4.0 | 1010 | 808 | 670 | 522 | 485 | 431 | |
| 4.5 | 800 | 640 | 560 | 436 | 307 | 273 | |
Ví dụ thực tế:
– Với thép mềm thông thường (Độ bền kéo 392 N/mm2): Máy có thể nắn phẳng khổ 1600mm cho độ dày lên đến 2.3mm.
– Với thép cứng/thép cường độ cao (Độ bền kéo 980 N/mm2): Nếu tôn dày 4.5mm, máy chỉ có thể xử lý được khổ rộng tối đa là 273mm.
Do đặc thù máy hạng nặng cần cấu hình theo nhu cầu thực tế của từng nhà máy (độ dày tôn, trọng lượng cuộn, tốc độ dây chuyền), giá máy sẽ có sự dao động từ 180.000.000 VNĐ – 680.000.000 VNĐ.
| Model | Khổ tối đa (mm) | Độ dày vật liệu (mm) | Tải trọng | Giá tham khảo (VNĐ) |
| HTC-400 | 400 | 0.5 – 3.0 | 2.000 kg | 180.000.000 – 220.000.000 |
| HTC-600 | 600 | 0.5 – 3.0 | 5.000 kg | 250.000.000 – 310.000.000 |
| HTC-1000 | 1000 | 0.5 – 4.5 | 5.000 kg | 380.000.000 – 450.000.000 |
| HTC-1300 | 1300 | 0.5 – 4.5 | 10.000 kg | 480.000.000 – 560.000.000 |
| HTC-1600 (Standard) | 1600 | 0.5 – 3.0 | 10.000 kg | 580.000.000 – 680.000.000 |
| HTC-1600 (Heavy Duty) | 1600 | 0.5 – 4.5 | 15.000 kg | Liên hệ báo giá dự án |
Máy nắn phẳng tôn được ứng dụng chuyên sâu trong các dây chuyền sản xuất trọng điểm sau:


Máy nắn phẳng tôn HTC-1600 là bước đi chiến lược để chuẩn hóa toàn bộ quy trình sản xuất của nhà máy. Bằng việc triệt tiêu hoàn toàn các biến dạng hình học và ứng suất dư, HTC-1600 tạo tiền đề vững chắc cho các công đoạn gia công chính xác phía sau, giúp bảo vệ khuôn mẫu và nâng cao tuổi thọ máy dập đáng kể.
| Địa chỉ: | NO-05A23, Khu/Ngõ 1 Nguyễn Khắc Viện, Khu tái định cư Giang Biên, Hà Nội |
| Điện thoại: | 02466599888 |
| Email: | sale@vntechcnc.vn |