Thông tin thiết bị
Tên thiết bị / máy móc
Máy Lắc Ủ Nhiệt IKA MATRIX Delta Plus
Thông số kỹ thuật & Vận hành
Thông số kỹ thuật chính
- Tình trạng: hàng mới 100%
Mô tả nguyên lý hoạt động
Máy lắc ủ nhiệt Matrix Delta có tính năng gia nhiệt và làm mát một cách đáng tin cậy với các bộ giá đỡ có thể thay đổi. Cho dù mẫu máu, pharmaceutical agents, mẫu DNA / RNA hay xét nghiệm ELISA – lọ và đĩa phản ứng với thể tích dù là nhỏ nhất đều được ủ đáng tin cậy cho tất cả các ứng dụng trong phòng thí nghiệm.
Ngoài ra, Matrix Delta plus còn có nhiều tính năng thân thiện với người dùng:
- Màn hình lớn và rõ ràng với thiết kế menu thuận tiện cho phép thao tác trực quan
- Giảm thời gian chờ thông qua tốc độ gia nhiệt và làm lạnh nhanh lên tới 5,5 ° C / phút (gia nhiệt) hoặc 2 ° C / phút (làm mát, ở nhiệt độ điểm cài đặt giữa nhiệt độ môi trường và 30 ° C dưới nhiệt độ môi trường)
- Chốt tháo nhanh chắc chắn để thay đổi giá đỡ nhanh chóng và dễ dàng cũng như phát hiện giá đỡ tự động
- Tự động thực hiện các nhiệm vụ gia nhiệt và làm mát thông qua lập trình sẵn
- Vỏ bằng nhôm đúc đảm bảo độ an toàn, độ ổn định tuyệt vời và độ bền.
Thiết bị này lý tưởng cho nhiều ứng dụng trong phòng thí nghiệm, chẳng hạn như:
- Ủ mẫu
- Tổng hợp cDNA
- Liên kết RNA hoặc DNA được xúc tác bởi enzyme
- Gentle thawing of sample material
- Thay đổi cấu trúc của DNA, RNA và protein
- Xét nghiệm ELISA
Giao hàng bao gồm:
- MATRIX Delta Plus
- IKA Pette vario 100-1000 µl.
Tính năng kỹ thuật
| Maximun load |
0.3 kg |
| Permissible ON time |
100 % |
| Timer |
yes |
| Timer display |
TFT |
| Time setting min. |
1 s |
| Time setting max. |
6000 min |
| Operating mode |
timer, continuous and program operation |
| Working with microtiter plates |
yes |
| Working temperature min. |
room temp. -30 ±2 °C |
| Temperature setting range min. |
-10 °C |
| Heating temperature max. |
110 °C |
| Heat output |
100 W |
| Heat control |
TFT |
| Set temperature resolution |
1 ±°C |
| Temperature control accuracy |
0.5 ±°C |
| Temperature stability |
0.5 °C |
| Temperature homogenity |
0.5 ±°C |
| Heating rate |
5.5 °C/min |
| Temperature display |
yes |
| Cooling Rate |
2 °C/min |
| Cooling Power |
72 W |
| embedded cooling unit |
yes |
| Number of exchangable attachments |
10 |
| Fixed safety circuit |
145 °C |
| Dimensions (W x H x D) |
216 x 127 x 351 mm |
| Weight |
9.5 kg |
| Permissible ambient temperature |
5 – 40 °C |
| Permissible relative humidity |
80 % |
| Protection class according to DIN EN 60529 |
IP 21 |
| RS 232 interface |
yes |
| USB interface |
yes |
| Voltage |
100 – 240 V |
| Frequency |
50/60 Hz |
| Power input |
230 W |
| Fuse |
2x T4A 250V |
Thông tin nhà cung ứng
Tên đơn vị sở hữu / cung ứng
Thông tin liên hệ
| Địa chỉ: | 11A Nguyễn An, P.Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, Tp. Thủ Đức, Tp.HCM |
| Điện thoại: | 0916424731 |
| Email: | va@vietanh.vn |