Thông tin thiết bị
Tên thiết bị / máy móc
Máy Lắc Con Lăn ROLLER 10 basic
Thông số kỹ thuật & Vận hành
Thông số kỹ thuật chính
- Tình trạng: hàng mới 100%
Mô tả nguyên lý hoạt động
Máy lắc con lăn ROLLER 10 basic có thể thực hiện công việc lắc và lăn mượt mà ở tốc độ điều chỉnh vô hạn. Được sử dụng để trộn các mẫu máu, huyền phù rắn và lỏng và các mẫu có độ nhớt. Các phụ kiện lăn có thể tháo rời dễ dàng giúp dễ dàng vệ sinh và làm sạch.
- Hẹn giờ: Đếm ngược, có thể điều chỉnh từ 1 giây đến 99 giờ 59 phút
- Bộ đếm: Hiển thị thời gian lắc
- Hiển thị mã lỗi
- Sử dụng được ở 4 đến 50 ° C trong tủ ấm
- Thích hợp cho hoạt động liên tục
- Thao tác dễ dàng bằng bàn phím
- Đường kính lắc: 24,5 mm (chiều cao)
- Phạm vi tốc độ: 5 – 80 vòng / phút
Tính năng kỹ thuật
| Type of movement |
rolling |
| Permissible ON time |
100 % |
| Speed min (adjustable) |
5 rpm |
| Speed range |
0 – 80 rpm |
| Speed display |
7 segment LED |
| Speed control |
1 RPM steps |
| Timer |
yes |
| Timer display |
7 segment LED |
| Time setting min. |
1 s |
| Time setting max. |
5999 min |
| Operating mode |
timer and continuous operation |
| Rolls, number |
10 |
| Rolls, Ø |
32 mm |
| Rolls, length |
327 mm |
| Working area length |
350 mm |
| Rolls, luffing angle fixed |
3 ° |
| Rolls, max stroke at roll end |
16 mm |
| Rolls, changeable, removable |
yes |
| Dimensions (W x H x D) |
380 x 115 x 545 mm |
| Weight |
6 kg |
| Permissible ambient temperature |
4 – 50 °C |
| Permissible relative humidity |
80 % |
| Protection class according to DIN EN 60529 |
IP 21 |
| Voltage |
100 – 240 V |
| Frequency |
50/60 Hz |
| Power input |
24 W |
| DC Voltage |
24 V= |
| Current consumption |
1000 mA |
Thông tin nhà cung ứng
Tên đơn vị sở hữu / cung ứng
Thông tin liên hệ
| Địa chỉ: | 11A Nguyễn An, P.Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, Tp. Thủ Đức, Tp.HCM |
| Điện thoại: | 0916424731 |
| Email: | va@vietanh.vn |