Thông tin thiết bị
Tên thiết bị / máy móc
Máy Lắc Bập Bênh ROCKER 3D digital
Thông số kỹ thuật & Vận hành
Thông số kỹ thuật chính
- Tình trạng: hàng mới 100%
Mô tả nguyên lý hoạt động
Máy lắc bập bênh ROCKER 3D digital với chuyển động xoay tròn trộn ba chiều và tốc độ có thể điều chỉnh. Được sử dụng cho trộn đồng nhất trong bình tam giác, bình nuôi cấy, đĩa petri, ống nghiệm. Lý tưởng cho việc nuôi cấy tế bào, chiết xuất DANN, phân bố tế bào.Ngay cả khi tải và điện áp dao động, tốc độ lắc vẫn không đổi. Góc nghiêng có thể điều chỉnh đảm bảo thích ứng tối đa với các điều kiện thí nghiệm cụ thể.
- Hẹn giờ: Đếm ngược, có thể điều chỉnh từ 1 giây đến 99 giờ 59 phút
- Bộ đếm: Hiển thị thời gian lắc
- Hiển thị mã lỗi
- Sử dụng được ở 4 đến 50 ° C trong tủ ấm
- Thao tác dễ dàng với bàn phím cảm ứng
- Thích hợp cho hoạt động liên tục
- Đường kính lắc: 0 – 15 ° (góc)
- Phạm vi tốc độ: 5 – 80 vòng / phút
Tính năng kỹ thuật
| Type of movement |
tumbling |
| Permissible shaking weight (incl. attachment) |
2 kg |
| Permissible ON time |
100 % |
| Speed min (adjustable) |
5 rpm |
| Speed range |
0 – 80 rpm |
| Speed display |
7 segment LED |
| Speed control |
1 RPM steps |
| Timer |
yes |
| Timer display |
7 segment LED |
| Time setting min. |
1 s |
| Time setting max. |
5999 min |
| Operating mode |
timer and continuous operation |
| Tumbling angle adjustable |
0 – 15 ° |
| Shaking platform stackable |
yes |
| Altitude (when shaking platform stacked) |
30 mm |
| Dimensions (W x H x D) |
280 x 185 x 330 mm |
| Weight |
2.3 kg |
| Permissible ambient temperature |
4 – 50 °C |
| Permissible relative humidity |
80 % |
| Protection class according to DIN EN 60529 |
IP 21 |
| Voltage |
100 – 240 V |
| Frequency |
50/60 Hz |
| Power input |
24 W |
| DC Voltage |
24 V= |
| Current consumption |
1000 mA |
Thông tin nhà cung ứng
Tên đơn vị sở hữu / cung ứng
Thông tin liên hệ
| Địa chỉ: | 11A Nguyễn An, P.Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, Tp. Thủ Đức, Tp.HCM |
| Điện thoại: | 0916424731 |
| Email: | va@vietanh.vn |