- Tình trạng: hàng mới 100%

I-MAG là máy khuấy từ mạnh mẽ nhưng nhỏ gọn dành cho các ứng dụng trong phòng thí nghiệm và môi trường sản xuất.
Khi kết hợp với khung thiết lập I-MAG SP dành cho bể khuấy thể tích lớn, có sẵn dưới dạng phụ kiện, có thể trộn hiệu quả tới 300 lít nước. Bộ vận hành có dây (bộ điều khiển) đảm bảo xử lý thuận tiện và tích hợp đơn giản vào các hệ thống kỹ thuật xử lý.
Bộ truyền động mạnh mẽ (lớp bảo vệ IP 64) bao gồm mô-men xoắn cao và không mài mòn cũng như khớp nối từ tính với nam châm neodymium hiệu suất cao. Điều này cho phép hoạt động khuấy hiệu quả trong môi trường nhớt cũng như khuấy trong các bình có khoảng cách lớn hơn giữa bề mặt lắp đặt và cánh khuấy (ví dụ: bình chứa có thành đôi hoặc bình có đáy cách nhiệt).
Để đạt được tốc độ cao một cách đáng tin cậy ngay cả trong những điều kiện khó khăn, I-MAG có tốc độ khởi động có thể điều chỉnh giúp thanh khuấy từ không bị gãy trong giai đoạn tăng tốc. Ngoài ra, độ tin cậy của quy trình còn đạt được nhờ khả năng phát hiện tích hợp của khớp nối thanh khuấy từ. Trong trường hợp khớp nối từ tính bị đứt hoặc hỏng, người dùng sẽ được thông báo qua bộ vận hành.
Các tính năng khác
Giao hàng bao gồm
| Number of stirring positions | 1 |
| Speed deviation | ±10 rpm |
| Stirring quantity max. per stirring position (H2O) | 300 l |
| Maximun load | 75 kg |
| Stirring quantity max. (without extension platform I-MAG SP) | 50 l |
| Motor rating output | 90 W |
| Direction of rotation | right / left |
| Speed display set-value | TFT |
| Speed display actual-value | TFT |
| Speed adjustment | Turning knob |
| Speed range | 100 – 1500 rpm |
| Setting accuracy speed | 10 rpm |
| Stirring bar length | 30 – 140 mm |
| Self-heating of the set-up plate by max. stirring (RT:22°C/duration:1h) | +26 K |
| Set-up plate material | stainless steel 1.4301 |
| Set-up plate dimensions | 260 x 260 mm |
| Automatic reverse rotation | yes |
| Intermittent mode | yes |
| Break detection stirring bar | yes |
| Timer | yes |
| Timer display | TFT |
| Time setting range | 1 – 14399 min |
| Programs | yes |
| Analog pedal control | yes |
| Cable from controller to device | 2000 mm |
| Dimensions (W x H x D) | 260 x 70 x 300 mm |
| Weight | 8 kg |
| Permissible ambient temperature | 5 – 40 °C |
| Permissible relative humidity | 80 % |
| Protection class according to DIN EN 60529 | IP 64 (Drive unit) / IP 22 (Control unit) |
| RS 232 interface | yes |
| USB interface | yes |
| WiFi Interface | yes |
| Analog output | yes |
| Analog input | yes |
| Voltage | 100 – 240 V |
| Frequency | 50/60 Hz |
| Power input | 140 W |
| Power input standby | 5 W |
| Địa chỉ: | 11A Nguyễn An, P.Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, Tp. Thủ Đức, Tp.HCM |
| Điện thoại: | 0916424731 |
| Email: | va@vietanh.vn |