Chi tiết thiết bị

Máy Khuấy Đũa MICROSTAR 7.5 digital
Trồng trọt

Máy Khuấy Đũa MICROSTAR 7.5 digital

★★★★★ 0.0 (0 đánh giá) 0 lượt xem
Danh mụcTrồng trọt
Xuất xứĐức
Giá tham khảoLiên hệ báo giá
Thông tin thiết bị
Tên thiết bị / máy móc
Máy Khuấy Đũa MICROSTAR 7.5 digital
Xuất xứ
Đức
Lĩnh vực áp dụng
☑ Trồng trọt
Thông số kỹ thuật & Vận hành
Thông số kỹ thuật chính
  • Tình trạng: hàng mới 100%
Mô tả nguyên lý hoạt động

Các dòng máy khuấy đũa IKA MICROSTAR và MINISTAR đã được nâng cấp với nhiều model bổ sung. Máy khuấy đũa mới dễ sử dụng với các chức năng cơ bản hoàn hảo cũng như thiết kế nhỏ gọn.

Thiết kế nhỏ gọn
Thiết kế nhỏ gọn và tập trung vào những khía cạnh thiết yếu nhất làm cho máy khuấy đũa IKA MICROSTAR và MINISTAR mới trở thành những người bạn đồng hành đáng tin cậy trong phòng thí nghiệm.

Mô-men xoắn không đổi
Tất cả các model của dòng IKA MICROSTAR và MINISTAR đều đảm bảo mô-men xoắn không đổi trên toàn bộ dải vòng / phút. Các thiết bị mới có sáu phiên bản khác nhau với rpms lên đến 2.000 vòng / phút và mô-men xoắn lên đến 80 Ncm.

Vận hành dễ dàng
Hoạt động diễn ra bằng cách sử dụng một núm xoay ổn định. Màn hình hiển thị rõ ràng tốc độ quay.

Cập nhật nhanh chóng
Cập nhật phần mềm thường xuyên có thể được thực hiện nhanh chóng và đơn giản thông qua cổng kết nối USB.

Tính năng kỹ thuật

Stirring quantity max. per stirring position (H2O) 5 l
Motor rating input 32 W
Motor rating output 22 W
Motor principle Brushless DC
Speed display LED
Speed range 0/50 – 2000 rpm
Viscosity max. 4000 mPas
Output max. at stirring shaft 15.7 W
Permissible ON time 100 %
Torque max. at stirring shaft 7.5 Ncm
Speed control Turning knob
Setting accuracy speed ±1 rpm
Deviation of speed measurement n > 300rpm ±1 %
Deviation of speed measurement n < 300rpm ±3 rpm
Stirring element fastening chuck
Chuck range diameter 0.5 – 8.2 mm
Hollow shaft, inner diameter 8.5 mm
Hollow shaft (push-through – when stopped) yes
Fastening on stand extension arm
Extension arm diameter 13 mm
Extension arm length 160 mm
Nominal torque 0.075 Nm
Timer display none
Housing material alu-cast coating / thermoplastic polymer
Dimensions (W x H x D) 60 x 173 x 126 mm
Weight 1.18 kg
Permissible ambient temperature 5 – 40 °C
Permissible relative humidity 80 %
Protection class according to DIN EN 60529 IP 54
USB interface yes
Voltage 100 – 240 V
Frequency 50/60 Hz
Power input 32 W
Power input standby 0.3 W
DC Voltage 24 V=
Current consumption 1300 mA
Ưu điểm & Giá bán
Thông tin nhà cung ứng
Tên đơn vị sở hữu / cung ứng
Thông tin liên hệ
Địa chỉ:11A Nguyễn An, P.Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, Tp. Thủ Đức, Tp.HCM
Điện thoại:0916424731
Email:va@vietanh.vn
0 đánh giá