- Tình trạng: hàng mới 100%

Đặc điểm
- Độ ổn định trong thời gian ngắn < 0.01oC
- Độ chính xác < 0.035oC
- Đáp ứng đường cong chính xác DIN/IEC-751
- AM1660 và AM1640 có vỏ bọc bằng Inconel chịu được môi trường khắc nghiệt
Thông số kỹ thuật
|
Model |
1660 |
1640 |
1620 |
|
Thang đo nhiệt độ |
-200 đến 670oC |
-200 đến 420oC |
-60 đến 300oC |
|
Điện trở tại 0oC |
100 Ω |
||
|
Hệ số nhiệt độ |
0.00385 Ω/ Ω/ oC |
||
|
Độ chính xác |
< 0.035 oC tại 0 oC |
||
|
Độ trôi dài hạn tại 0.01oC |
< 0.04oC sau 100 giờ ở nhiệt độ tối đa |
||
|
Độ ổn định trong thời gian ngắn |
< 0.01 oC |
||
|
Khả năng sốc nhiệt |
< 0.007 oC sau 10 lần với bước nhiệt từ thấp nhất đến cao nhất |
||
|
Độ trễ |
≤ 0.01 oC |
||
|
Self-heating |
50 mW/ oC |
||
|
Thời gian đáp ứng |
5 giây |
||
|
Dòng đo |
0.5 hoặc 1 mA |
||
|
Chiều dài đầu dò |
32 mm |
||
|
Vị trí sensor |
5 mm ở đầu típ |
||
|
Cách điện |
>500 MΩ tại nhiệt độ phòng |
||
|
Vật liệu |
Inconel |
Inconel |
Thép không gỉ |
|
Kích thước (OD x L), inch |
0.2 x 12 |
1640-12: 0.25 x 12 1640-9: 0.187 x 9 |
1620-12: 0.25 x 12 1620-9: 0.187 x 9 |
|
Dây mở rộng |
dài 2.5 mét, 4 chân |
||
|
Kích thước tay cầm (OD x L), mm |
Model 12 inch: 15 x 12 mm Model 9 inch: 10 x 50 mm |
||
|
Nhiệt độ hoạt động tay cầm |
-50 đến 180oC |
||
Phụ kiện tuỳ chọn
|
Model |
Mô tả |
|||
|
9001 |
Hộp gỗ bảo quản đầu dò |
|||
|
5007 |
Giấy chứng nhận hiệu chuẩn NIST |
|||
|
5033 |
Giấy chứng nhận hiệu chuẩn ISO 17025 |
|||
|
Tuỳ chọn đầu nối |
Bare wire (mặc định) |
Spade |
8010 Connector |
ADT LEMO connector |
|
|
|
|
|
|
| Địa chỉ: | 307 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Q.Tân Bình, TP.HCM |
| Điện thoại: | (028)62874765 |
| Email: | sales@thietbihiepphat.com |