- Tình trạng: hàng mới 100%

Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của IFM EC2080:
| Thông số | Giá trị/Mô tả |
|---|---|
| Loại cáp | Ethernet connection cable, Cross-over patch cable |
| Chiều dài cáp | 2 m |
| Vật liệu vỏ bọc | PUR |
| Chỉ số bảo vệ | IP68 / IP20 (tùy theo ứng dụng) |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến 80°C |
| Kiểu kết nối | 2 x RJ45, straight |
| Trọng lượng | 70.8 g |
| Màu sắc | Xám |
| Ứng dụng | Kết nối thiết bị mạng, hệ thống giám sát rung động |
IFM EC2080 được thiết kế để sử dụng linh hoạt trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm:
Hệ thống giám sát rung động: Kết nối các thiết bị giám sát và chẩn đoán rung động trong công nghiệp.
Mạng Ethernet công nghiệp: Sử dụng làm cáp kết nối cho các thiết bị mạng trong môi trường tự động hóa, đảm bảo truyền dữ liệu ổn định.
Môi trường khắc nghiệt: Hoạt động đáng tin cậy trong dải nhiệt độ rộng và điều kiện độ ẩm cao nhờ vỏ bọc PUR và chỉ số bảo vệ IP68.
Tăng độ tin cậy hệ thống: Cáp được thiết kế chắc chắn với khả năng chống bụi, chống nước (IP68) và chịu nhiệt độ khắc nghiệt, giảm thiểu nguy cơ hỏng hóc và thời gian ngừng máy.
Tiết kiệm chi phí bảo trì: Độ bền cao và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp giúp giảm chi phí thay thế và bảo trì định kỳ.
Dễ dàng tích hợp: Thiết kế chuẩn với đầu nối RJ45 và chiều dài cáp phù hợp, cho phép kết nối nhanh chóng và thuận tiện vào các hệ thống hiện có.
Linh hoạt trong ứng dụng: Có thể sử dụng như cáp patch hoặc cáp chéo, phù hợp cho nhiều loại kết nối mạng và thiết bị công nghiệp khác nhau.
| Địa chỉ: | Văn phòng Hà Nội: 82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội Văn phòng Hưng Yên: Số 197 Thủy Nguyên, Ecopark, Văn Giang, Hưng Yên |
| Điện thoại: | 02435202636 |
| Email: | thanhcongtechnical@gmail.com |