- Tình trạng: hàng mới 100%

Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của IFM VVB011:
| Thông số | Giá trị/Mô tả |
|---|---|
| Nguyên lý đo | Điện dung (MEMS) |
| Dải tần số | 2–10.000 Hz |
| Phạm vi đo rung | v-RMS: 0–45 mm/s; a-Peak/a-RMS: 0–50 g |
| Phạm vi đo nhiệt độ | -30°C đến +80°C (độ phân giải 0.1°C) |
| Đầu ra | 2 x kỹ thuật số configurable PNP/NPN; IO-Link (COM2/COM3) |
| Điện áp hoạt động | 18–30 V DC |
| Tiêu thụ dòng | <50 mA |
| Kết nối | IO-Link Revision 1.1, SIO Mode |
| Chu kỳ quá trình | 3.6 ms |
| Độ chính xác | ≤4 kHz: ±10%; ≥4–10 kHz: <3 dB |
| Độ lệch tuyến tính | 2% |
| Bảo vệ | Chống ngắn mạch, quá tải, ngược cực |
IFM VVB011 được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ tin cậy cao, bao gồm:
Giám sát máy móc công suất lớn: Theo dõi rung động và nhiệt độ của động cơ, máy bơm, quạt, và các thiết bị quay công suất >300 kW, tốc độ 120–600 rpm .
Bảo trì dự đoán: Tích hợp vào hệ thống tự động hóa để dự báo hư hỏng, tối ưu hóa lịch bảo trì và giảm thời gian ngừng máy .
Môi trường khắc nghiệt: Hoạt động đáng tin cậy trong dải nhiệt độ rộng (-30°C đến +80°C) nhờ thiết kế chắc chắn và khả năng chống chịu tốt .
Tăng độ tin cậy máy móc: Giám sát liên tục giúp phát hiện sớm các vấn đề, giảm thiểu thời gian ngừng máy ngoài dự kiến và tăng hiệu suất sản xuất .
Tiết kiệm chi phí bảo trì: Chuyển đổi từ bảo trì theo định kỳ sang bảo trì dự đoán, tối ưu hóa chi phí nhân lực và vật tư .
Linh hoạt trong tích hợp: Đầu ra configurable PNP/NPN và kết nối IO-Link giúp dễ dàng tích hợp với các hệ thống điều khiển hiện có, hỗ trợ cấu hình từ xa và truyền dữ liệu thời gian thực .
Độ chính xác cao: Công nghệ MEMS và độ lệch tuyến tính thấp (2%) đảm bảo đo lường chính xác, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ tin cậy cao .
| Địa chỉ: | Văn phòng Hà Nội: 82 Nguyên Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội Văn phòng Hưng Yên: Số 197 Thủy Nguyên, Ecopark, Văn Giang, Hưng Yên |
| Điện thoại: | 02435202636 |
| Email: | thanhcongtechnical@gmail.com |